prescriptive grammar

prescriptive grammar

A teacher writes a prescriptive grammar rule on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: prescriptive grammar (ngữ pháp quy tắc) một bộ quy tắc ngữ pháp được xây dựng dựa trên các chuẩn mực ngôn ngữ được coi "đúng" hoặc "chuẩn mực", thường do các nhà ngôn ngữ học hoặc cơ quan thẩm quyền đặt ra. tập trung vào cách sử dụng ngôn ngữ "nên" như thế nào, thay vì mô tả cách người bản ngữ thực sự sử dụng ngôn ngữ trong thực tế.

dụ sử dụng
  • (Ngữ pháp quy tắc quy định rằng bạn không bao giờ nên kết thúc câu bằng một giới từ.)
  • (Nhiều sách giáo khoa tiếng Anh dạy ngữ pháp quy tắc, tập trung vào các quy tắc như "không được tách động từ nguyên mẫu.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Prescriptive grammar vs. descriptive grammar: Trong ngôn ngữ học, đối lập với (ngữ pháp mô tả). Ngữ pháp mô tả ghi lại cách ngôn ngữ thực sự được sử dụng, trong khi ngữ pháp quy tắc áp đặt các chuẩn mực từ bên ngoài.
    • Linguists often criticize prescriptive grammar for ignoring natural language evolution. (Các nhà ngôn ngữ học thường chỉ trích ngữ pháp quy tắc bỏ qua sự tiến hóa tự nhiên của ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prescriptive linguistics (danh từ): ngôn ngữ học quy tắc, lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào việc thiết lập thực thi các quy tắc ngôn ngữ.
  • Prescriptivist (danh từ): người theo chủ nghĩa quy tắc, người tin vào việc tuân thủ các quy tắc ngữ pháp chuẩn mực.
    • A prescriptivist would argue that "ain't" is not a proper word. (Một người theo chủ nghĩa quy tắc sẽ cho rằng "ain't" không phải một từ đúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Normative grammar: ngữ pháp chuẩn mực, thường được dùng thay thế cho .
  • Standard grammar: ngữ pháp tiêu chuẩn, ám chỉ bộ quy tắc được chấp nhận trong các ngữ cảnh chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • Prescriptive approach: cách tiếp cận quy tắc, thường được dùng trong giảng dạy ngôn ngữ.
    • The prescriptive approach to grammar is common in traditional language classrooms. (Cách tiếp cận quy tắc đối với ngữ pháp phổ biến trong các lớp học ngôn ngữ truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
  • Grammar police: "cảnh sát ngữ pháp" (thành ngữ không chính thức), chỉ những người thường xuyên sửa lỗi ngữ pháp của người khác dựa trên các quy tắc .
    • Don't be the grammar police; language is meant to communicate, not to follow rigid rules. (Đừng làm cảnh sát ngữ pháp; ngôn ngữ được dùng để giao tiếp, không phải để tuân theo các quy tắc cứng nhắc.)